Cục tẩy nghĩa tiếng Anh là
rubber
/ˈrʌbər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cục tẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rubber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rubber: Cục tẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rubber