Cực (Trái đất) nghĩa tiếng Anh là
pole
/pəʊl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của pole
Nghe phát âm giọng Mỹ của pole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cực (Trái đất)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pole: Cực (Trái đất)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pole