Của riêng nghĩa tiếng Đức là
eigen
(adj)
Của riêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Của riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eigen: Của riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eigen