Cựa quậy nghĩa tiếng Anh là
fidgeting
/ˈfɪdʒɪtɪŋ/
(v)
Cựa quậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fidgeting
Nghe phát âm giọng Mỹ của fidgeting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cựa quậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fidgeting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fidgeting: Cựa quậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fidgeting