Của những đứa trẻ nghĩa tiếng Đức là
der Kinder
(m)(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Của những đứa trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của der Kinder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan der Kinder: Của những đứa trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
der Kinder