Cousin (m) nghĩa tiếng Việt là
em họ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Cousin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của em họ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Cousin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Cousin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Cousin