Cốt lõi nghĩa tiếng Anh là
nucleus
(n)
Cốt lõi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nucleus
Nghe phát âm giọng Mỹ của nucleus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cốt lõi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nucleus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nucleus: Cốt lõi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nucleus