Công việc tay chân nghĩa tiếng Đức là
Handarbeit
(f)
Công việc tay chân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Handarbeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công việc tay chân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Handarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Handarbeit: Công việc tay chân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Handarbeit