Công việc khai thác mỏ nghĩa tiếng Đức là
Abbauarbeit
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công việc khai thác mỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abbauarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abbauarbeit: Công việc khai thác mỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abbauarbeit