Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công việc gia đình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của household chores
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan household chores: Công việc gia đình
Mở Rộng