Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công việc chung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gemeinschaftsarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gemeinschaftsarbeit: Công việc chung
Mở Rộng