Công nhân giàn khoan nghĩa tiếng Đức là
Derrickhand
(m)
Công nhân giàn khoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Derrickhand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công nhân giàn khoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Derrickhand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Derrickhand: Công nhân giàn khoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Derrickhand