Công khai nghĩa tiếng Anh là
overt
/əʊˈvɜːrt/
(adj)
Công khai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của overt
Nghe phát âm giọng Mỹ của overt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công khai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của overt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan overt: Công khai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
overt