Còn phải bàn cãi nghĩa tiếng Đức là
umstritten
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umstritten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Còn phải bàn cãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umstritten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umstritten: Còn phải bàn cãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umstritten