Cơn điên máu nghĩa tiếng Anh là
frenzy
/ˈfrɛnzi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frenzy
Nghe phát âm giọng Mỹ của frenzy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cơn điên máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frenzy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frenzy: Cơn điên máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frenzy