Cơn bất chợt (mưa, tuyết, hoạt động) nghĩa tiếng Anh là
flurry
/ˈflʌri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flurry
Nghe phát âm giọng Mỹ của flurry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cơn bất chợt (mưa, tuyết, hoạt động)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flurry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flurry: Cơn bất chợt (mưa, tuyết, hoạt động)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flurry