Cởi quần áo nghĩa tiếng Anh là
undress
/ʌnˈdrɛs/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undress
Nghe phát âm giọng Mỹ của undress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cởi quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undress: Cởi quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undress