Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cởi mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unclenched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unclenched: Cởi mở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unclenched