Còi báo động xe hơi nghĩa tiếng Đức là
Autosirene
(f)
Còi báo động xe hơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Autosirene
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Còi báo động xe hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Autosirene
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Autosirene: Còi báo động xe hơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Autosirene