Cổ vật nghĩa tiếng Đức là
Altertümer
(pl: (n) Altertum)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Altertümer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổ vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Altertümer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Altertümer: Cổ vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Altertümer