Có tuổi nghĩa tiếng Đức là
bejahrt
(Adj.)
Có tuổi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bejahrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bejahrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bejahrt: Có tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bejahrt