Có trách nhiệm bồi thường nghĩa tiếng Đức là
Haftbarkeit
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haftbarkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có trách nhiệm bồi thường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haftbarkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haftbarkeit: Có trách nhiệm bồi thường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haftbarkeit