Có thể đếm (từng cái) được nghĩa tiếng Anh là
denumerable
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của denumerable
Nghe phát âm giọng Mỹ của denumerable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có thể đếm (từng cái) được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của denumerable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan denumerable: Có thể đếm (từng cái) được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
denumerable