Có thể đếm (từng cái) được nghĩa tiếng Đức là
abzählbar
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abzählbar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có thể đếm (từng cái) được
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abzählbar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abzählbar: Có thể đếm (từng cái) được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abzählbar