Cổ thành La Mã nghĩa tiếng Anh là
capitol
/ˈkæpɪtəl/
(n)
Cổ thành La Mã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của capitol
Nghe phát âm giọng Mỹ của capitol
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổ thành La Mã
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của capitol
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan capitol: Cổ thành La Mã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
capitol