Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umfänglich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có tầm vóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umfänglich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umfänglich: Có tầm vóc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umfänglich