Có kỳ hạn dài nghĩa tiếng Đức là
Langfristig
(adj)(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Langfristig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có kỳ hạn dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Langfristig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Langfristig: Có kỳ hạn dài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Langfristig