Có khuynh hướng nghĩa tiếng Đức là
neigte
(Prät)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có khuynh hướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neigte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neigte: Có khuynh hướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neigte