Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cơ khí hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mechanisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mechanisieren: Cơ khí hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mechanisieren