Có họa tiết ca rô nghĩa tiếng Anh là
checkered
/ˈtʃɛkəd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của checkered
Nghe phát âm giọng Mỹ của checkered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có họa tiết ca rô
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của checkered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan checkered: Có họa tiết ca rô
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
checkered