Cô gái (xưa) nghĩa tiếng Anh là
wench
/wɛntʃ/
(n)(dated)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wench
Nghe phát âm giọng Mỹ của wench
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cô gái (xưa)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wench
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wench: Cô gái (xưa)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wench