Có đủ khả năng (làm gì, chi trả gì) nghĩa tiếng Anh là
afforded
/əˈfɔrdɪd/
(v) (past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afforded
Nghe phát âm giọng Mỹ của afforded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có đủ khả năng (làm gì, chi trả gì)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afforded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afforded: Có đủ khả năng (làm gì, chi trả gì)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afforded