Cổ động viên nhảy múa nghĩa tiếng Anh là
dancing fan
(n)
Cổ động viên nhảy múa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dancing fan
Nghe phát âm giọng Mỹ của dancing fan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổ động viên nhảy múa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dancing fan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dancing fan: Cổ động viên nhảy múa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dancing fan