Cổ động viên nhảy múa nghĩa tiếng Anh là
cheerleader
/ˈʧɪərˌlidər/
n
Cổ động viên nhảy múa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cheerleader
Nghe phát âm giọng Mỹ của cheerleader
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổ động viên nhảy múa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cheerleader
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cheerleader: Cổ động viên nhảy múa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cheerleader