Có đốm, lốm đốm nghĩa tiếng Anh là
spotted
/ˈspɒtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spotted
Nghe phát âm giọng Mỹ của spotted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có đốm, lốm đốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spotted: Có đốm, lốm đốm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spotted