Có đầu óc thực tế nghĩa tiếng Anh là
sensible
/ˈsɛnsəbl̩/
adj
Có đầu óc thực tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sensible
Nghe phát âm giọng Mỹ của sensible
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có đầu óc thực tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sensible
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sensible: Có đầu óc thực tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sensible