Có của hồi môn nghĩa tiếng Anh là
dowried
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có của hồi môn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dowried
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dowried: Có của hồi môn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dowried