Có cân nhắc nghĩa tiếng Anh là
considerate
/kənˈsɪdərɪt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có cân nhắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của considerate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan considerate: Có cân nhắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
considerate