Clingy phiên âm IPA là /ˈklɪndʒi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dính chặt hoặc quá gắn bó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Clingy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Clingy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Clingy