Chuyến hành trình bằng đường thủy nghĩa tiếng Anh là
water journey
/ˈwɔːtər ˈʤɜːrni/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water journey
Nghe phát âm giọng Mỹ của water journey
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chuyến hành trình bằng đường thủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water journey
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water journey: Chuyến hành trình bằng đường thủy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water journey