Chuyển động xung quanh nghĩa tiếng Đức là
Umkreisung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umkreisung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chuyển động xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umkreisung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umkreisung: Chuyển động xung quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umkreisung