Chương trình nghị sự nghĩa tiếng Đức là
Agenda
(f)
Chương trình nghị sự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Agenda
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chương trình nghị sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Agenda
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Agenda: Chương trình nghị sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Agenda