Chuỗi hiệp hội nghĩa tiếng Anh là
association chain
/əˌsəʊʃɪˈeɪʃən tʃeɪn/
(n)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chuỗi hiệp hội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của association chain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan association chain: Chuỗi hiệp hội
Mở Rộng