Chuộc lại, đổi nghĩa tiếng Anh là
redeem
/rɪˈdiːm/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của redeem
Nghe phát âm giọng Mỹ của redeem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chuộc lại, đổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của redeem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan redeem: Chuộc lại, đổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
redeem