Chung thủy nghĩa tiếng Anh là
faithful
/ˈfeɪθfʊl/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chung thủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của faithful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan faithful: Chung thủy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
faithful