Chứng sình bụng nghĩa tiếng Đức là
Blähung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Blähung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chứng sình bụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Blähung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Blähung: Chứng sình bụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Blähung