Chứng không kiểm soát được tiểu tiện nghĩa tiếng Đức là
Inkontinenz
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Inkontinenz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chứng không kiểm soát được tiểu tiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Inkontinenz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Inkontinenz: Chứng không kiểm soát được tiểu tiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Inkontinenz