Chùm hoa (phân nhánh) nghĩa tiếng Anh là
panicle
/ˈpænɪkəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chùm hoa (phân nhánh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của panicle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan panicle: Chùm hoa (phân nhánh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
panicle