Chức vụ thủ tướng nghĩa tiếng Anh là
chancellorship
/ˈʧænsələrʃɪp/
(n)
Chức vụ thủ tướng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chancellorship
Nghe phát âm giọng Mỹ của chancellorship
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chức vụ thủ tướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chancellorship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chancellorship: Chức vụ thủ tướng
Mở Rộng