Chừa ra nghĩa tiếng Anh là
leave out
/liːv aʊt/
(phrasal verb)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leave out
Nghe phát âm giọng Mỹ của leave out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chừa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leave out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leave out: Chừa ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leave out